rối tinh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất rối ren, lộn xộn, không có trật tự: Dùng để mô tả tình trạng hỗn độn, lẫn lộn, khó phân biệt hoặc sắp xếp. Thường nhấn mạnh mức độ rối cao.
- Phức tạp, rắc rối, khó giải quyết: Chỉ những vấn đề, tình huống phức tạp, chồng chéo khiến người ta khó tìm ra cách xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng sau bữa tiệc trông rối tinh. (Căn phòng sau bữa tiệc trông rất lộn xộn.)
- Mối quan hệ giữa họ ngày càng trở nên rối tinh. (Mối quan hệ giữa họ ngày càng trở nên phức tạp và rắc rối.)
- Sợi chỉ bị đánh rối tinh, gỡ mãi không ra. (Sợi chỉ bị rối rất lộn xộn, gỡ mãi không xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rối tinh rối mù": Cụm từ láy để nhấn mạnh mức độ rối ren, hỗn độn ở cấp độ cao nhất, gần như không thể gỡ ra hay giải quyết được.
- Công việc giấy tờ rối tinh rối mù, cần sắp xếp lại ngay. (Công việc giấy tờ rối ren cực kỳ, cần phải sắp xếp lại ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Rối (tính từ): Rối ren, lộn xộn (mức độ nhẹ hơn "rối tinh").
- Rối ren (tính từ): Lộn xộn, phức tạp.
- Rối rắm (tính từ): Rắc rối, phức tạp (thường dùng cho vấn đề, tình huống).
- Hỗn độn (tính từ): Lộn xộn, mất trật tự hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
- Lộn xộn: Không có trật tự, ngổn ngang.
- Bừa bộn: Để đồ đạc không ngăn nắp.
- Rắc rối: Phức tạp, khó giải quyết.
Từ trái nghĩa
- Ngăn nắp: Có trật tự, gọn gàng.
- Rõ ràng: Minh bạch, dễ hiểu.
- Đơn giản: Không phức tạp, dễ dàng.
Thành ngữ liên quan
- Đầu voi đuôi chuột: Chỉ sự không đồng bộ, hỗn độn từ đầu đến cuối (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "rối tinh").
- Như canh hẹ: Chỉ tình trạng rối rắm, lộn xộn (thành ngữ dân gian).